Chữ Hán
軋
yà
to crush, to grind
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to crush, to grind
- mill, roller
- surname Ya
- to crush
- to knock sb down with a vehicle
Pinyin
yàgázhá
Giản thể / Phồn thể
轧→軋
Thứ tự nét
軋Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan