Chữ Hán
餚
yáo
cooked or prepared meat
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- cooked or prepared meat
- variant of 肴[yao2]
Giản thể / Phồn thể
肴→餚
Thứ tự nét
餚Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan