Chữ Hán
肄
yì
to learn, to practice, to study, to toil
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to learn, to practice, to study, to toil
- to learn
- to practice or study (old)
Thứ tự nét
肄Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan