Chữ Hán
約
yuē
treaty, covenant, agreement
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- treaty, covenant, agreement
- to weigh in a balance or on a scale
- to make an appointment
- to invite
- approximately
Pinyin
yuēyāo
Giản thể / Phồn thể
约→約
Thứ tự nét
約Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan