Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

皻

zhā

pimples, blotches

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • pimples, blotches
  • chapped skin
  • old variant of 齇[zha1]
  • rosacea

Pinyin

zhācǔ

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Spots 虘 on the skin 皮; 虘 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

皻

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan