Chữ Hán
綴
zhuì
to connect, to join
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to connect, to join
- to patch up, to stitch together
- variant of 輟|辍[chuo4]
- to sew
- to stitch together
Pinyin
zhuìchuò
Giản thể / Phồn thể
缀→綴
Thứ tự nét
綴Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan