Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

爆料

bào liào

to reveal inside or previously undisclosed information

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to reveal inside or previously undisclosed information
  • revelation; leak; tip-off

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 爆 · 料

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả