Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

爆笑

bào xiào

to burst out laughing

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to burst out laughing
  • hilarious
  • burst of laughter

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 爆 · 笑

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả