Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

爆满

bào mǎn

filled to capacity (of theater, stadium, gymnasium etc)

Phồn thể: 爆滿

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • filled to capacity (of theater, stadium, gymnasium etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 爆 · 满

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả