Từ tiếng Trung
备战
bèi zhàn
to prepare for war
Phồn thể: 備戰
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to prepare for war
- (fig.) to prepare intensively for a competition, examination etc
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 备 · 战
Từ vựng
Từ tiếng Trung
bèi zhàn
to prepare for war
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 备 · 战
Từ vựng