Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

彼岸

bǐ àn

the other shore

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • the other shore
  • (Buddhism) paramita

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 彼 · 岸

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả