Từ tiếng Trung
彼此
bǐ cǐ
each other; one another
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- each other; one another
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 彼 · 此
Từ vựng
Từ tiếng Trung
bǐ cǐ
each other; one another
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 彼 · 此
Từ vựng