Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
彼时
Từ tiếng Trung
Lưu
彼时
bǐ shí
at that time
Nghe
Phồn thể:
彼時
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
at that time
Các chữ trong từ này
彼
bǐ
8 nét
that, those, the other
时
shí
7 nét
time, season
Từ thường dùng: 彼 · 时
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
彼此
bǐ cǐ
each other; one another
彼得
bǐ dé
Peter (name)
彼岸
bǐ àn
the other shore; (Buddhism) paramita