Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

彼时

bǐ shí

at that time

Phồn thể: 彼時

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • at that time

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 彼 · 时

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả