Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
彼得
Từ tiếng Trung
Lưu
彼得
bǐ dé
Peter (name)
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
Peter (name)
Các chữ trong từ này
彼
bǐ
8 nét
that, those, the other
得
dé
11 nét
to obtain, to get, to acquire
Từ thường dùng: 彼 · 得
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
彼此
bǐ cǐ
each other; one another
彼岸
bǐ àn
the other shore; (Buddhism) paramita
彼时
bǐ shí
at that time