Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

避孕药

bì yùn yào

oral contraceptive

Phồn thể: 避孕藥

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • oral contraceptive

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 避 · 孕 · 药

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả