Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

冰淇淋

bīng qí lín

ice cream

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • ice cream

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 冰 · 淇 · 淋

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả