Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

不安

bù ān

unpeaceful

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • unpeaceful
  • unstable
  • uneasy
  • disturbed
  • restless
  • worried

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 不 · 安

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả