Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

不必

bù bì

need not

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • need not
  • does not have to
  • not necessarily

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 不 · 必

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả