Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

不变

bù biàn

constant

Phồn thể: 不變

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • constant
  • unvarying
  • (math.) invariant

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 不 · 变

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả