Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

不便

bù biàn

inconvenient

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • inconvenient
  • inappropriate
  • unsuitable
  • short of cash

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 不 · 便

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả