Từ tiếng Trung
布达佩斯
bù dá pèi sī
Budapest, capital of Hungary
Phồn thể: 布達佩斯
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Budapest, capital of Hungary
Các chữ trong từ này
布bù5 nétcotton, linen, textiles达dá6 nétto reach, to arrive at佩pèi8 nétbelt ornament, pendant斯sī12 nétthis, thus, such
Từ thường dùng: 布 · 达 · 佩 · 斯
Từ vựng