Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

不得了

bù dé liǎo

desperately serious

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • desperately serious
  • disastrous
  • extremely
  • exceedingly

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 不 · 得 · 了

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả