Từ tiếng Trung
布尔
bù ěr
(surname) Boole
Phồn thể: 布爾
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- (surname) Boole
- (math.) Boolean
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 布 · 尔
Từ vựng
Từ tiếng Trung
bù ěr
(surname) Boole
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 布 · 尔
Từ vựng