Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
步伐
Từ tiếng Trung
Lưu
步伐
bù fá
pace
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
pace
(measured) step
march
Các chữ trong từ này
步
bù
7 nét
walk, stroll, pace, march
伐
fá
6 nét
cut down, subjugate, attack
Từ thường dùng: 步 · 伐
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
步骤
bù zhòu
procedure; step
步兵
bù bīng
infantry; foot; infantryman; foot soldier
步行
bù xíng
to go on foot; to walk
步枪
bù qiāng
rifle; CL:把[ba3],枝[zhi1]