Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

不服

bù fú

not to accept sth

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • not to accept sth
  • to want to have sth overruled or changed
  • to refuse to obey or comply
  • to refuse to accept as final
  • to remain unconvinced by
  • not to give in to

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 不 · 服

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả