Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

不符

bù fú

inconsistent

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • inconsistent
  • not in agreement with
  • not agree or tally with
  • not conform to

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 不 · 符

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả