Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

布告

bù gào

posting on a bulletin board

Phồn thể: 佈告

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • posting on a bulletin board
  • notice
  • bulletin
  • to announce

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 布 · 告

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả