Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

不光

bù guāng

not the only one

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • not the only one
  • not only

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 不 · 光

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả