Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

不好意思

bù hǎo yì si

to feel embarrassed

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to feel embarrassed
  • to find it embarrassing
  • to be sorry (for inconveniencing sb)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 不 · 好 · 意 · 思

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả