Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

不及

bù jí

to fall short of

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to fall short of
  • not as good as
  • too late

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 不 · 及

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả