Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
部件
Từ tiếng Trung
Lưu
部件
bù jiàn
part; component
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
part; component
Các chữ trong từ này
部
bù
10 nét
department, ministry
件
jiàn
6 nét
item, matter
Từ thường dùng: 部 · 件
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
部分
bù fen
part; portion; piece; Taiwan pr. [bu4fen4]
部门
bù mén
department; branch; section; division; CL:個|个[ge4]
部长
bù zhǎng
head of a (government etc) department; section chief; section head; secretary; minister;…
部队
bù duì
army; armed forces; troops; force; unit; CL:個|个[ge4]