Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

不见得

bù jiàn de

not necessarily

Phồn thể: 不見得

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • not necessarily
  • not likely

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 不 · 见 · 得

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả