Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

不经意

bù jīng yì

not paying attention; carelessly; by accident

Phồn thể: 不經意

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • not paying attention; carelessly; by accident

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 不 · 经 · 意

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả