Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

不均

bù jūn

uneven

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • uneven
  • distributed unevenly

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 不 · 均

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả