Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

补课

bǔ kè

to make up missed lesson

Phồn thể: 補課

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to make up missed lesson
  • to reschedule a class

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 补 · 课

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả