Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

不可思议

bù kě sī yì

(idiom) inconceivable; unimaginable; unfathomable

Phồn thể: 不可思議

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (idiom) inconceivable; unimaginable; unfathomable

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 不 · 可 · 思 · 议

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả