Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

布雷

bù léi

to lay mines

Phồn thể: 佈雷

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to lay mines

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 布 · 雷

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả