Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

不力

bù lì

not to do one's best

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • not to do one's best
  • not to exert oneself

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 不 · 力

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả