Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

不良

bù liáng

bad; harmful; unhealthy

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • bad; harmful; unhealthy
  • (of a device, connection, material etc) defective; faulty

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 不 · 良

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả