Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

不了

bù liǎo

(as a resultative verb suffix) unable to (do sth)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (as a resultative verb suffix) unable to (do sth)
  • (pattern: {verb} + 個|个[ge5] + ~) without end; incessantly

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 不 · 了

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả