Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

部落

bù luò

tribe

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • tribe

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 部 · 落

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả