Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

不怕

bù pà

fearless

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • fearless
  • not worried (by setbacks or difficulties)
  • even if
  • even though

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 不 · 怕

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả