Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

不平

bù píng

uneven

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • uneven
  • injustice
  • unfairness
  • wrong
  • grievance
  • indignant
  • dissatisfied

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 不 · 平

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả