Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

不时

bù shí

from time to time

Phồn thể: 不時

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • from time to time
  • now and then
  • occasionally
  • frequently

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 不 · 时

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả