Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

部署

bù shǔ

to dispose

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to dispose
  • to deploy
  • deployment

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 部 · 署

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả