Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

不算

bù suàn

to not calculate

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to not calculate
  • to not count
  • to not be considered (as)
  • to have no weight

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 不 · 算

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả