Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

不停

bù tíng

incessant

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • incessant

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 不 · 停

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả