Từ tiếng Trung
部委
bù wěi
ministries and commissions
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- ministries and commissions
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 部 · 委
Từ vựng
Từ tiếng Trung
bù wěi
ministries and commissions
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 部 · 委
Từ vựng