Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

不惜

bù xī

not stint

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • not stint
  • not spare
  • not hesitate (to do sth)
  • not scruple (to do sth)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 不 · 惜

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả