Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

不详

bù xiáng

not in detail

Phồn thể: 不詳

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • not in detail
  • not quite clear

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 不 · 详

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả